đanh đá
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cách sắc sảo, nhanh nhảu, hay nói, hay tranh luận, thường mang sắc thái mạnh mẽ, thiếu dịu dàng: "đanh đá" mô tả một người, thường là phụ nữ, có lời nói và hành động cứng rắn, sắc bén, đôi khi gay gắt, không dễ chịu.
- Có thái độ hằn học, gắt gỏng: "đanh đá" chỉ sự cau có, khó tính, dễ nổi nóng hoặc phản ứng gay gắt trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy nổi tiếng là người đanh đá, chẳng ai dám động vào. (Cô ấy được biết đến là người sắc sảo và khó tính, không ai dám gây sự.)
- Tính cách đanh đá của bà ta khiến hàng xóm e dè. (Tính khí gắt gỏng của bà ấy làm láng giềng phải thận trọng.)
- Đừng có đanh đá với tôi, tôi chỉ hỏi thăm thôi. (Đừng có nói năng gay gắt với tôi, tôi chỉ hỏi han bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đanh đá đanh đanh": dạng lặp từ để nhấn mạnh tính cách rất sắc sảo, khó chịu.
- Vừa vào cửa, nó đã đanh đá đanh đanh lên rồi. (Vừa bước vào, nó đã tỏ thái độ hằn học, gay gắt ngay.)
"đanh đá như đấm": so sánh ước lệ, chỉ sự đanh đá đến mức thô bạo, thiếu nữ tính.
- Cô ấy đanh đá như đấm, chẳng ai dám cãi. (Cô ấy sắc sảo đến mức thô lỗ, không ai dám tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
Đanh (tính từ): cứng, rắn, không mềm; cũng dùng để chỉ giọng nói sắc, gắt.
- Giọng nói đanh lại. (Giọng nói trở nên căng thẳng, sắc bén.)
Đá (tính từ, trong ngữ cảnh): cứng rắn, không mềm dẻo, thường kết hợp với "đanh" để tạo thành từ ghép.
Đanh thép (tính từ): mạnh mẽ, dứt khoát, có sức thuyết phục (thường mang nghĩa tích cực hơn "đanh đá").
- Bài phát biểu đanh thép của ông ấy gây ấn tượng. (Bài nói mạnh mẽ, dứt khoát của ông ấy gây ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Sắc sảo: thông minh, nhanh nhạy, nhưng có thể mang nghĩa tích cực hơn.
- Gay gắt: khó chịu, dễ nổi nóng, có thái độ hằn học.
- Hằn học: tỏ ra khó chịu, có ác cảm, thường đi kèm với lời nói hoặc hành động.
Thành ngữ liên quan
- Đanh đá như mắm tôm: so sánh với mắm tôm (có mùi mạnh, vị mặn), chỉ người đàn bà nói năng, hành xử thô lỗ, khó ưa.
- Bà ấy đanh đá như mắm tôm, chẳng ai dám lại gần. (Bà ấy hành xử thô lỗ và khó chịu, không ai dám tiếp xúc.)