đanh đá

đanh đá

Một người phụ nữ đanh đá đang cau mày và chỉ tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cách sắc sảo, nhanh nhảu, hay nói, hay tranh luận, thường mang sắc thái mạnh mẽ, thiếu dịu dàng: "đanh đá" mô tả một người, thường phụ nữ, lời nói hành động cứng rắn, sắc bén, đôi khi gay gắt, không dễ chịu.
    • thái độ hằn học, gắt gỏng: "đanh đá" chỉ sự cau có, khó tính, dễ nổi nóng hoặc phản ứng gay gắt trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy nổi tiếng người đanh đá, chẳng ai dám động vào. ( ấy được biết đến người sắc sảo khó tính, không ai dám gây sự.)
    • Tính cách đanh đá của ta khiến hàng xóm e dè. (Tính khí gắt gỏng của ấy làm láng giềng phải thận trọng.)
    • Đừng đanh đá với tôi, tôi chỉ hỏi thăm thôi. (Đừng nói năng gay gắt với tôi, tôi chỉ hỏi han bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đanh đá đanh đanh": dạng lặp từ để nhấn mạnh tính cách rất sắc sảo, khó chịu.

    • Vừa vào cửa, đã đanh đá đanh đanh lên rồi. (Vừa bước vào, đã tỏ thái độ hằn học, gay gắt ngay.)
  • "đanh đá như đấm": so sánh ước lệ, chỉ sự đanh đá đến mức thô bạo, thiếu nữ tính.

    • ấy đanh đá như đấm, chẳng ai dám cãi. ( ấy sắc sảo đến mức thô lỗ, không ai dám tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Đanh (tính từ): cứng, rắn, không mềm; cũng dùng để chỉ giọng nói sắc, gắt.

    • Giọng nói đanh lại. (Giọng nói trở nên căng thẳng, sắc bén.)
  • Đá (tính từ, trong ngữ cảnh): cứng rắn, không mềm dẻo, thường kết hợp với "đanh" để tạo thành từ ghép.

  • Đanh thép (tính từ): mạnh mẽ, dứt khoát, sức thuyết phục (thường mang nghĩa tích cực hơn "đanh đá").

    • Bài phát biểu đanh thép của ông ấy gây ấn tượng. (Bài nói mạnh mẽ, dứt khoát của ông ấy gây ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắc sảo: thông minh, nhanh nhạy, nhưng có thể mang nghĩa tích cực hơn.
  • Gay gắt: khó chịu, dễ nổi nóng, thái độ hằn học.
  • Hằn học: tỏ ra khó chịu, ác cảm, thường đi kèm với lời nói hoặc hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Đanh đá như mắm tôm: so sánh với mắm tôm ( mùi mạnh, vị mặn), chỉ người đàn bà nói năng, hành xử thô lỗ, khó ưa.
    • ấy đanh đá như mắm tôm, chẳng ai dám lại gần. ( ấy hành xử thô lỗ khó chịu, không ai dám tiếp xúc.)